2021-12-13
Thiết kế khuôn mẫu của sản phẩm gia dụng Polystyrene
Thiết kế và xây dựng khuôn đòi hỏi sự chú ý đặc biệt để có chất lượng sản phẩm tối ưu và khuôn đúc đáng tin cậy.
Cần có thông số kỹ thuật chi tiết trước:
- bề mặt hoàn thiện
Thông tin chung
Polystyrene của Total Petrochemicals có thể được xử lý bằng mọi kỹ thuật thông thường được sử dụng cho nhựa nhiệt dẻo. Các đặc tính chung của polystyrene cho phép phạm vi xử lý rộng cả về nhiệt độ và áp suất.
* Sấy khô
Polystyrene không hút ẩm và được cung cấp ở dạng viên khô. Việc sấy khô thường không cần thiết. Phải cẩn thận để tránh các điều kiện có thể gây ra sự ngưng tụ, điều này có thể dẫn đến sự xuất hiện các vết bắn tung tóe trên khuôn đúc thành phẩm. Nếu cần, sản phẩm có thể được sấy khô trong tủ sấy thông gió trong 2 giờ ở nhiệt độ khoảng 80°C.
* Thay đổi chất liệu hoặc màu sắc
Tất cả các polystyrene đều "tương thích", GPPS hoặc HIPS. Sự thay đổi từ lớp này sang lớp khác là đơn giản. Polystyrene không tương thích với các loại polyme khác như polyetylen (HDPE hoặc LDPE), PVC (Polyvinyl Clorua), ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PMMA (Polymethylmethacrylate) hoặc PA (Polyamit) và nói chung là các loại nhựa nhiệt dẻo khác. Điều này có nghĩa là máy phải được làm sạch hoàn toàn để tránh hiện tượng tách lớp trong quá trình đúc.
Để thực hiện việc này một cách hiệu quả, chúng tôi khuyên bạn nên để máy chạy trong khi giảm nhiệt độ, sau đó nạp vật liệu mới vào và bắt đầu tăng nhiệt độ từ từ. Vật liệu mới sẽ nhớt hơn vì nhiệt độ thấp và sẽ “đẩy” vật liệu cũ ra ngoài
Việc thay đổi từ màu này sang màu khác đạt được khá dễ dàng bằng cách sử dụng cùng một giao thức.
* Nhiệt độ
Các loại polystyrene tiêu chuẩn có thể được xử lý với phạm vi nhiệt độ khá rộng từ 180°C đến 280°C. Cần thận trọng khi sử dụng một số hợp chất nhạy cảm với nhiệt, ví dụ: một số lớp chống cháy.
Việc lựa chọn nhiệt độ để sử dụng phụ thuộc chủ yếu vào thiết kế thành phần, thời gian chu kỳ và hình dạng của hệ thống cấp liệu (đường chạy nóng, …). Nói chung, nên áp dụng cấu hình nhiệt độ tăng dần từ phễu cấp liệu đến vòi phun. Nhiệt độ vòi phun phải được đặt ở giá trị thấp hơn để tránh hình thành dây và rò rỉ vật liệu từ hệ thống không có van ngắt.
Trong một số trường hợp nhất định, khi có thể có vấn đề liên quan đến khả năng hóa dẻo, có thể áp dụng cấu hình nhiệt độ nghịch đảo, trong đó vùng nóng nhất là phần cấp liệu, với giới hạn trên là 230°C.
* Tốc độ phun
Tốc độ phun phụ thuộc vào công suất máy và các thông số phun chung, ví dụ: độ dày bộ phận, thiết kế đường chạy nóng…. Tốc độ cao mang lại mức độ cắt cao, tạo ra vật liệu tự làm nóng, từ đó giúp vật liệu chảy dễ dàng hơn bằng cách hạn chế độ dày của lớp lạnh trong đường chạy nóng. Polystyrene khá ổn định về nhiệt nên có thể gây ra hiện tượng tự sinh nhiệt này. Nên sử dụng tốc độ phun cao để giảm thiểu các vấn đề về đường hàn tiềm ẩn. Tuy nhiên, có những giới hạn vì tốc độ phun quá cao có thể gây ra các lỗi như suy thoái vật liệu, lẫn không khí (bong bóng) và vết cháy do lỗ thông hơi của dụng cụ không đủ.
* Co ngót
Giống như mọi vật liệu nhựa, polystyrene co lại trong quá trình làm mát. Giá trị này thường nằm trong khoảng từ 0,4 đến 0,7% tùy thuộc vào cấp độ, độ dày bộ phận và các vấn đề do thiết kế dụng cụ.
Nhiệt độ khuôn
Nói chung là từ 30 đến 50°C. Đối với các vật thể có thành mỏng được đúc ở chu kỳ ngắn, có thể hữu ích nếu làm nguội khuôn xuống 10°C.
Liên hệ chúng tôi